Từ điển › 势必势必勢必 nghĩa là gìshì bìHán Việt: THẾ TẤTchắc chắn sẽNghĩa shì bìHSK 7Hán Việt: THẾ TẤTchắc chắn sẽTiếng Anh: to be bound to; undoubtedly willChữ thành phần势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →