Từ điển › 勇于勇于勇於 nghĩa là gìyǒng yúHán Việt: DŨNG VUdámNghĩa yǒng yúHSK 7Hán Việt: DŨNG VUdámđủ dũng cảm đểTiếng Anh: to dare to; to be brave enough toChữ thành phần勇yǒng · Hán Việt: dũngbrave, courageous, fierce9 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →