Từ điển › 勇气勇气勇氣 nghĩa là gìyǒng qìHán Việt: DŨNG KHÍcan đảmNghĩa yǒng qìHSK 4Hán Việt: DŨNG KHÍPhổ biến #3096can đảmdũng khíTiếng Anh: courageChữ thành phần勇yǒng · Hán Việt: dũngbrave, courageous, fierce9 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 勇气勇气可嘉yǒng qì kě jiā dũng cảm đáng khen (thành ngữ)