Từ điển › 勋章勋章勛章 nghĩa là gìxūn zhāngHán Việt: HUÂN CHƯƠNGhuân chươngNghĩa xūn zhāngHSK 7Hán Việt: HUÂN CHƯƠNGPhổ biến #3956huân chươnghuy chươngTiếng Anh: medal; decorationChữ thành phần勋xūn · Hán Việt: huândeeds, feats; merit; rank9 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →