Từ điển › 勒令勒令 nghĩa là gìlè lìngHán Việt: LẮC LỆNHra lệnhNghĩa lè lìngHán Việt: LẮC LỆNHra lệnhbắt buộcTiếng Anh: to order; to forceChữ thành phần勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →