Từ điển › 勒毙勒毙勒斃 nghĩa là gìlēi bìbóp cổ hoặc siết cổ đến chếtNghĩa lēi bìbóp cổ hoặc siết cổ đến chếtTiếng Anh: to strangle or throttle to deathChữ thành phần勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →毙bìto kill; to die a violent death10 nét · Xem thứ tự nét →