勒索软件勒索軟件 nghĩa là gì
lè suǒ ruǎn jiànHán Việt: LẮC SÁCH NHUYỄN KIỆN
phần mềm tống tiền (tin học)
Nghĩa
lè suǒ ruǎn jiànHán Việt: LẮC SÁCH NHUYỄN KIỆN
- phần mềm tống tiền (tin học)
Tiếng Anh: ransomware (computing)
Chữ thành phần
- 勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →
- 索suǒ · Hán Việt: sáchcable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire10 nét · Xem thứ tự nét →
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →