勒紧裤带勒緊褲帶 nghĩa là gì
lēi jǐn kù dàiHán Việt: LẮC KHẨN KHỐ ĐAI
thắt lưng buộc bụng
Nghĩa
lēi jǐn kù dàiHán Việt: LẮC KHẨN KHỐ ĐAI
- thắt lưng buộc bụng
- sống tiết kiệm hơn
Tiếng Anh: to tighten one's belt; to live more frugally
Chữ thành phần
- 勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 裤kù · Hán Việt: khốpants, trousers12 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →