勒维纳斯勒維納斯 nghĩa là gì
Lè wéi nà sī
Levinas (nhà triết học)
Nghĩa
Lè wéi nà sī
- Levinas (nhà triết học)
Tiếng Anh: Levinas (philosopher)
Chữ thành phần
- 勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →
- 维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →
- 纳nà · Hán Việt: nạpto adopt, to accept; to receive, to take7 nét · Xem thứ tự nét →
- 斯sīthis, thus, such; emphatic particle; used in transliterations12 nét · Xem thứ tự nét →