Từ điển › 勒脖子勒脖子 nghĩa là gìlēi bó zibóp cổNghĩa lēi bó zibóp cổsiết cổTiếng Anh: to throttle; to strangleChữ thành phần勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →脖bóneck11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →