募捐 nghĩa là gì
mù juān
kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp
Nghĩa
mù juānHSK 7
- kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp
Tiếng Anh: to solicit contributions; to collect donations
mù juān
kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp
Tiếng Anh: to solicit contributions; to collect donations