Từ điển › 勤奋勤奋勤奮 nghĩa là gìqín fènHán Việt: CẦN PHẤNchăm chỉNghĩa qín fènHSK 5Hán Việt: CẦN PHẤNchăm chỉsiêng năngTiếng Anh: hardworking; diligentChữ thành phần勤qín · Hán Việt: cầnindustrious, diligent, attentive13 nét · Xem thứ tự nét →奋fèn · Hán Việt: phấnto strive, to exert effort; to arouse8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 勤奋勤奋刻苦qín fèn kè kǔ siêng năng; cần cù