Từ điển › 勤快勤快 nghĩa là gìqín kuàiHán Việt: CẦN KHOÁIchăm chỉ; siêng năngNghĩa qín kuàiHSK 7Hán Việt: CẦN KHOÁIchăm chỉ; siêng năngTiếng Anh: diligent; hardworkingChữ thành phần勤qín · Hán Việt: cầnindustrious, diligent, attentive13 nét · Xem thứ tự nét →快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →