勺 nghĩa là gì
sháoHán Việt: CHƯỚC
cái thìa
Nghĩa
sháoHSK 6Hán Việt: CHƯỚC
- cái thìa
- cái muôi
- LT: 把[ba3]
- viết tắt của 公勺[gong1 shao2], xentilit (đơn vị thể tích)
Tiếng Anh: spoon; ladle; CL:把[ba3]; abbr. for 公勺[gong1 shao2], centiliter (unit of volume)