勾出 nghĩa là gì
gōu chū
phác thảo
Nghĩa
gōu chū
- phác thảo
- diễn đạt
- gợi lên
- kéo ra
- đánh dấu
Tiếng Anh: to delineate; to articulate; to evoke; to draw out; to tick off
gōu chū
phác thảo
Tiếng Anh: to delineate; to articulate; to evoke; to draw out; to tick off