Từ điển › 勾划勾划勾劃 nghĩa là gìgōu huàphác họa; phác thảoNghĩa gōu huàphác họa; phác thảoTiếng Anh: to sketch; to delineateChữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →