Từ điển › 勾号勾号勾號 nghĩa là gìgōu hàodấu kiểm (✓)Nghĩa gōu hàodấu kiểm (✓)Tiếng Anh: check mark (✓)Chữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →