Từ điển › 勾手勾手 nghĩa là gìgōu shǒuthông đồngNghĩa gōu shǒuthông đồnghợp tác(bóng rổ) cú ném mócTiếng Anh: to collude with; to collaborate; (basketball) hook shotChữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →