Từ điển › 勾拳勾拳 nghĩa là gìgōu quáncú móc (đấm trong quyền anh)Nghĩa gōu quáncú móc (đấm trong quyền anh)Tiếng Anh: hook (punch in boxing)Chữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →