Từ điển › 勾搭勾搭 nghĩa là gìgōu dacấu kếtNghĩa gōu dacấu kếtqua lại vớilàm thân vớiTiếng Anh: to gang up; to fool around with; to make up toChữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →