Từ điển › 勾栏勾栏勾欄 nghĩa là gìgōu lánnhà thổNghĩa gōu lánnhà thổnhà hátlan can chạm trổTiếng Anh: brothel; theater; carved balustradeChữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →