Từ điển › 勾玉勾玉 nghĩa là gìgōu yùmagatama (ngọc cong của Nhật Bản)Nghĩa gōu yùmagatama (ngọc cong của Nhật Bản)Tiếng Anh: magatama (Japanese curved beads)Chữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →