Từ điển › 勾画勾画勾畫 nghĩa là gìgōu huàphác thảoNghĩa gōu huàHSK 7phác thảophác họaTiếng Anh: to sketch out; to delineateChữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →