Từ điển › 勾结勾结勾結 nghĩa là gìgōu jiécấu kếtNghĩa gōu jiéHSK 7cấu kếtthông đồng vớihùa vớiTiếng Anh: to collude with; to collaborate with; to gang up withChữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →