Từ điển › 勾联勾联勾聯 nghĩa là gìgōu liánbiến thể của 勾連|勾连[gou1 lian2]Nghĩa gōu liánbiến thể của 勾連|勾连[gou1 lian2]Tiếng Anh: variant of 勾連|勾连[gou1 lian2]Chữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →