Từ điển › 勾芡勾芡 nghĩa là gìgōu qiànlàm sánh với bột ngôNghĩa gōu qiànlàm sánh với bột ngôTiếng Anh: to thicken with cornstarchChữ thành phần勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →芡qiànGorgon plant, fox nut7 nét · Xem thứ tự nét →