Từ điển › 包乘制包乘制 nghĩa là gìbāo chéng zhìHán Việt: BAO THẶNG CHẾhệ thống thuê baoNghĩa bāo chéng zhìHán Việt: BAO THẶNG CHẾhệ thống thuê baoTiếng Anh: chartering systemChữ thành phần包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →