Từ điển › 包价旅游包价旅游包價旅遊 nghĩa là gìbāo jià lǚ yóukỳ nghỉ trọn góiNghĩa bāo jià lǚ yóukỳ nghỉ trọn góiTiếng Anh: package holidayChữ thành phần包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →