Từ điển › 包含包含 nghĩa là gìbāo hánHán Việt: BAO HÀMchứaNghĩa bāo hánHSK 4Hán Việt: BAO HÀMchứabao hàmbao gồmTiếng Anh: to contain; to embody; to includeChữ thành phần包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →