Từ điển › 包囊包囊 nghĩa là gìbāo nángbóNghĩa bāo nángbótúiTiếng Anh: bundle; bagChữ thành phần包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →