Từ điển › 包围包围包圍 nghĩa là gìbāo wéiHán Việt: BAO VÈbao vâyNghĩa bāo wéiHSK 5Hán Việt: BAO VÈbao vâyvây quanhbủa vâyTiếng Anh: to surround; to encircle; to hem inChữ thành phần包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →