包子有肉不在褶上 nghĩa là gì
bāo zi yǒu ròu bù zài zhě shàng
đừng đánh giá cuốn sách qua bìa của nó (thành ngữ)
Nghĩa
bāo zi yǒu ròu bù zài zhě shàng
- đừng đánh giá cuốn sách qua bìa của nó (thành ngữ)
Tiếng Anh: a book is not judged by its cover (idiom)
Chữ thành phần
- 包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 褶zhě · Hán Việt: chấpwrinkle, pleat, crease16 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →