包扎包紮 nghĩa là gì
bāo zāHán Việt: BAO TRÁT
biến thể của 包紮|包扎[bao1 za1]
Nghĩa (2 cách đọc)
bāo zāHSK 7Hán Việt: BAO TRÁT
- biến thể của 包紮|包扎[bao1 za1]
Tiếng Anh: variant of 包紮|包扎[bao1 za1]
bāo zāHSK 7Hán Việt: BAO TRÁT
- băng bó
- gói
- gói ghém
- băng bó (vết thương)
Tiếng Anh: to wrap up; to pack; to bind up (a wound)