Từ điển › 包装物包装物包裝物 nghĩa là gìbāo zhuāng wùHán Việt: BAO TRANG VẬTbao bìNghĩa bāo zhuāng wùHán Việt: BAO TRANG VẬTbao bìTiếng Anh: packagingChữ thành phần包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →