Từ điển › 包装纸包装纸包裝紙 nghĩa là gìbāo zhuāng zhǐHán Việt: BAO TRANG CHỈgiấy góiNghĩa bāo zhuāng zhǐHán Việt: BAO TRANG CHỈgiấy góiTiếng Anh: wrapping paperChữ thành phần包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →