包裹 nghĩa là gì
bāo guǒ
gói lại
Nghĩa
bāo guǒHSK 4
- gói lại
- băng lại
- bọc
- bưu kiện
- kiện hàng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to wrap up; to bind up; bundle; parcel; package; CL:個|个[ge4]
bāo guǒ
gói lại
Tiếng Anh: to wrap up; to bind up; bundle; parcel; package; CL:個|个[ge4]