Từ điển › 匆匆匆匆 nghĩa là gìcōng cōngmột cách vội vàngNghĩa cōng cōngHSK 7một cách vội vàngTiếng Anh: hurriedlyChữ thành phần匆cōnghastily, hurriedly, in a rush5 nét · Xem thứ tự nét →