Từ điển › 匆忙匆忙 nghĩa là gìcōng mángvội vãNghĩa cōng mángHSK 7vội vãgấp gápTiếng Anh: hasty; hurriedChữ thành phần匆cōnghastily, hurriedly, in a rush5 nét · Xem thứ tự nét →忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →