Từ điển › 化冻化冻化凍 nghĩa là gìhuà dòngHán Việt: HOÁ ĐÔNGrã đôngNghĩa huà dòngHán Việt: HOÁ ĐÔNGrã đôngTiếng Anh: to defrostChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →