Từ điển › 化合价化合价化合價 nghĩa là gìhuà hé jiàHán Việt: HOÁ HỢP GIÁhóa trị (hóa học)Nghĩa huà hé jiàHán Việt: HOÁ HỢP GIÁhóa trị (hóa học)Tiếng Anh: valence (chemistry)Chữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →