化妆品化妝品 nghĩa là gì
huà zhuāng pǐnHán Việt: HOÁ TRANG PHẨM
mỹ phẩm
Nghĩa
huà zhuāng pǐnHán Việt: HOÁ TRANG PHẨM
- mỹ phẩm
- sản phẩm trang điểm
Tiếng Anh: cosmetic; makeup product
huà zhuāng pǐnHán Việt: HOÁ TRANG PHẨM
mỹ phẩm
Tiếng Anh: cosmetic; makeup product