化妆室化妝室 nghĩa là gì
huà zhuāng shìHán Việt: HOÁ TRANG THẤT
phòng trang điểm
Nghĩa
huà zhuāng shìHán Việt: HOÁ TRANG THẤT
- phòng trang điểm
- (Đài Loan) nhà vệ sinh
Tiếng Anh: dressing room; powder room; (Tw) toilets
huà zhuāng shìHán Việt: HOÁ TRANG THẤT
phòng trang điểm
Tiếng Anh: dressing room; powder room; (Tw) toilets