Từ điển › 化妆水化妆水化妝水 nghĩa là gìhuà zhuāng shuǐHán Việt: HOÁ TRANG THUỶnước hoa hồngNghĩa huà zhuāng shuǐHán Việt: HOÁ TRANG THUỶnước hoa hồngTiếng Anh: skin tonerChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →妆zhuāng · Hán Việt: trangadornment, make-up; to dress up, to use make-up6 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →