化妆舞会化妝舞會 nghĩa là gì
huà zhuāng wǔ huìHán Việt: HOÁ TRANG VŨ HỘI
dạ hội hóa trang
Nghĩa
huà zhuāng wǔ huìHán Việt: HOÁ TRANG VŨ HỘI
- dạ hội hóa trang
Tiếng Anh: masquerade
Chữ thành phần
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 妆zhuāng · Hán Việt: trangadornment, make-up; to dress up, to use make-up6 nét · Xem thứ tự nét →
- 舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →