化子 nghĩa là gì
huā ziHán Việt: HOÁ TÍ
kẻ ăn mày (thuật ngữ cũ)
Nghĩa
huā ziHán Việt: HOÁ TÍ
- kẻ ăn mày (thuật ngữ cũ)
- giống như 花子
Tiếng Anh: beggar (old term); same as 花子
huā ziHán Việt: HOÁ TÍ
kẻ ăn mày (thuật ngữ cũ)
Tiếng Anh: beggar (old term); same as 花子