化学反应化學反應 nghĩa là gì
huà xué fǎn yìngHán Việt: HOÁ HỌC PHẢN ỨNG
phản ứng hóa học
Nghĩa
huà xué fǎn yìngHán Việt: HOÁ HỌC PHẢN ỨNG
- phản ứng hóa học
Tiếng Anh: chemical reaction
Chữ thành phần
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →