化学工业化學工業 nghĩa là gì
huà xué gōng yèHán Việt: HOÁ HỌC CÔNG NGHIỆP
công nghiệp hóa chất, viết tắt thành 化工[hua4 gong1]
Nghĩa
huà xué gōng yèHán Việt: HOÁ HỌC CÔNG NGHIỆP
- công nghiệp hóa chất, viết tắt thành 化工[hua4 gong1]
Tiếng Anh: chemical industry
Chữ thành phần
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →