化学工程化學工程 nghĩa là gì
huà xué gōng chéngHán Việt: HOÁ HỌC CÔNG TRÌNH
công nghệ hóa học
Nghĩa
huà xué gōng chéngHán Việt: HOÁ HỌC CÔNG TRÌNH
- công nghệ hóa học
Tiếng Anh: chemical engineering
Chữ thành phần
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →