化学战剂检毒箱化學戰劑檢毒箱 nghĩa là gì
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāngHán Việt: HOÁ HỌC CHIẾN TỄ GHÉM ĐỘC RƯƠNG
hộp dụng cụ phát hiện hóa chất
Nghĩa
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāngHán Việt: HOÁ HỌC CHIẾN TỄ GHÉM ĐỘC RƯƠNG
- hộp dụng cụ phát hiện hóa chất
Chữ thành phần
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →