化学武器防护化學武器防護 nghĩa là gì
huà xué wǔ qì fáng hùHán Việt: HOÁ HỌC VŨ KHÍ PHÒNG HỘ
phòng hộ vũ khí hóa học
Nghĩa
huà xué wǔ qì fáng hùHán Việt: HOÁ HỌC VŨ KHÍ PHÒNG HỘ
- phòng hộ vũ khí hóa học
Chữ thành phần
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →